XSTD - SXTD - XS Ha Noi - Kết quả xổ số Hà Nội
| Mã ĐB |
12XV
13XV
14XV
15XV
17XV
1XV
7XV
8XV
|
| G.ĐB | 16659 |
| G.1 | 15079 |
| G.2 | 45592 87782 |
| G.3 | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G.4 | 4109 0582 6685 4430 |
| G.5 | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G.6 | 331 968 885 |
| G.7 | 99 40 14 61 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8,9 | 0 | 3,4,7 |
| 1 | 4 | 1 | 3,6,7 |
| 2 | 2,5 | 2 | 0,2,3,8,8,8,9 |
| 3 | 0,1,2 | 3 | 6 |
| 4 | 0 | 4 | 1,7,9 |
| 5 | 7,9 | 5 | 2,8,8 |
| 6 | 1,3,8 | 6 | - |
| 7 | 0,1,4,9 | 7 | 5 |
| 8 | 2,2,2,5,5 | 8 | 0,6 |
| 9 | 2,4,9 | 9 | 0,5,7,9 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
12VA
17VA
18VA
1VA
2VA
3VA
6VA
8VA
|
| G.ĐB | 75257 |
| G.1 | 18045 |
| G.2 | 52704 05590 |
| G.3 | 96296 27117 56279 77805 67303 39745 |
| G.4 | 7707 2749 1020 8081 |
| G.5 | 1983 7224 6773 6641 9130 1735 |
| G.6 | 205 397 508 |
| G.7 | 45 61 98 00 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,5,5,7,8 | 0 | 0,2,3,9 |
| 1 | 7 | 1 | 4,6,8 |
| 2 | 0,4 | 2 | - |
| 3 | 0,5 | 3 | 0,7,8 |
| 4 | 1,5,5,5,9 | 4 | 0,2 |
| 5 | 7 | 5 | 0,0,3,4,4,4 |
| 6 | 1 | 6 | 9 |
| 7 | 3,9 | 7 | 0,1,5,9 |
| 8 | 1,3 | 8 | 0,9 |
| 9 | 0,6,7,8 | 9 | 4,7 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
13VE
16VE
17VE
1VE
2VE
3VE
7VE
9VE
|
| G.ĐB | 86408 |
| G.1 | 33453 |
| G.2 | 02973 89033 |
| G.3 | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.4 | 9950 5001 1794 8308 |
| G.5 | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.6 | 609 108 352 |
| G.7 | 50 41 65 99 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8,8,8,8,9 | 0 | 3,5,5,6 |
| 1 | - | 1 | 0,4,5,5 |
| 2 | 8 | 2 | 5 |
| 3 | 0,3 | 3 | 3,5,7 |
| 4 | 1 | 4 | 9 |
| 5 | 0,0,1,1,2,3,6,6,8 | 5 | 6 |
| 6 | 0,5,7 | 6 | 5,5,9 |
| 7 | 3 | 7 | 6 |
| 8 | - | 8 | 0,0,0,0,2,5,9 |
| 9 | 4,6,8,9 | 9 | 0,9 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
12VH
13VH
2VH
3VH
5VH
8VH
|
| G.ĐB | 67655 |
| G.1 | 11374 |
| G.2 | 55205 21535 |
| G.3 | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 |
| G.4 | 1162 5668 4592 4642 |
| G.5 | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 |
| G.6 | 396 332 669 |
| G.7 | 45 43 00 57 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5 | 0 | 0 |
| 1 | 5,6,9 | 1 | 0 |
| 2 | 2,6,9 | 2 | 0,2,3,4,6,9 |
| 3 | 2,5 | 3 | 4,8 |
| 4 | 2,3,5,5 | 4 | 5,7 |
| 5 | 4,5,7 | 5 | 0,1,3,4,4,5 |
| 6 | 2,8,9 | 6 | 1,2,9 |
| 7 | 4 | 7 | 5 |
| 8 | 3 | 8 | 6 |
| 9 | 2,6,9 | 9 | 1,2,6,9 |
| Mã ĐB |
13VR
17VR
18VR
20VR
2VR
4VR
5VR
8VR
|
| G.ĐB | 81475 |
| G.1 | 35841 |
| G.2 | 94975 87429 |
| G.3 | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.4 | 9094 2873 3394 7063 |
| G.5 | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.6 | 990 720 207 |
| G.7 | 81 50 16 10 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 0 | 1,2,5,9 |
| 1 | 0,6,6 | 1 | 4,8 |
| 2 | 0,3,3,9 | 2 | 3,7 |
| 3 | 2 | 3 | 2,2,5,5,6,7 |
| 4 | 1,6 | 4 | 9,9 |
| 5 | 0,3,3,7,9,9 | 5 | 7,7 |
| 6 | 3 | 6 | 1,1,4 |
| 7 | 2,3,5,5 | 7 | 0,5 |
| 8 | 1 | 8 | 0 |
| 9 | 0,4,4 | 9 | 2,5,5 |
| Mã ĐB |
12VU
17VU
18VU
19VU
20VU
4VU
8VU
9VU
|
| G.ĐB | 05901 |
| G.1 | 95598 |
| G.2 | 84591 88377 |
| G.3 | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.4 | 9847 5056 6625 6463 |
| G.5 | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.6 | 130 769 434 |
| G.7 | 14 25 76 67 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 0 | 0,3 |
| 1 | 2,4,5 | 1 | 0,9 |
| 2 | 5,5,9 | 2 | 1,4 |
| 3 | 0,4 | 3 | 6,7 |
| 4 | 2,6,7 | 4 | 1,3 |
| 5 | 5,6 | 5 | 1,2,2,5,9 |
| 6 | 3,7,9 | 6 | 4,5,7,9 |
| 7 | 3,6,7 | 7 | 4,6,7,8 |
| 8 | 7,9 | 8 | 9 |
| 9 | 1,5,6,8 | 9 | 2,6,8 |
| Mã ĐB |
10UA
14UA
15UA
17UA
1UA
2UA
3UA
7UA
|
| G.ĐB | 10268 |
| G.1 | 07214 |
| G.2 | 26579 26609 |
| G.3 | 29697 34440 97261 06557 90341 04923 |
| G.4 | 7907 3742 9186 0629 |
| G.5 | 0094 5002 9856 7910 6887 5365 |
| G.6 | 664 748 487 |
| G.7 | 58 73 33 57 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,7,9 | 0 | 1,4 |
| 1 | 0,4 | 1 | 4,6 |
| 2 | 3,9 | 2 | 0,4 |
| 3 | 3 | 3 | 2,3,7 |
| 4 | 0,1,2,8 | 4 | 1,6,9 |
| 5 | 6,7,7,8 | 5 | 6 |
| 6 | 1,4,5,8 | 6 | 5,8 |
| 7 | 3,9 | 7 | 0,5,5,8,8,9 |
| 8 | 6,7,7 | 8 | 4,5,6 |
| 9 | 4,7 | 9 | 0,2,7 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Hà Nội ( XSTD )
- Kết quả XSTD mở thưởng lúc 18h15 Thứ 2,Thứ 5 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hà Nội, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Hà Nội được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSTD mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Hà Nội cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSTD gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSTD, SXTD, Xo So Ha Noi, XSTD hom nay, Xổ Số Hà Nội, Kết Quả Xổ Số Hà Nội, XS Hà Nội, XS Hà Nội hôm nay, ket qua Ha Noi






