XSTB - SXTB - XS Thai Binh - Kết quả xổ số Thái Bình
| Mã ĐB |
10XS
14XS
15XS
19XS
2XS
3XS
6XS
9XS
|
| G.ĐB | 81336 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 83524 88647 |
| G.3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G.5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.6 | 787 365 384 |
| G.7 | 74 27 24 42 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 | - |
| 1 | 9 | 1 | 9 |
| 2 | 4,4,7,7,9 | 2 | 4,5,6,6 |
| 3 | 5,6,8 | 3 | 5,8 |
| 4 | 2,7,7 | 4 | 2,2,7,8 |
| 5 | 2,3 | 5 | 0,3,6,7 |
| 6 | 2,2,5 | 6 | 3 |
| 7 | 4,5 | 7 | 2,2,4,4,8 |
| 8 | 3,4,7,8,9 | 8 | 3,8,9 |
| 9 | 1,8 | 9 | 1,2,8 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
10VB
13VB
14VB
16VB
19VB
20VB
4VB
7VB
|
| G.ĐB | 90148 |
| G.1 | 20116 |
| G.2 | 09827 74465 |
| G.3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.4 | 7572 6902 4082 6661 |
| G.5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.6 | 248 357 890 |
| G.7 | 92 73 60 77 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,3,6 | 0 | 4,6,9 |
| 1 | 6 | 1 | 5,5,6,9 |
| 2 | 7 | 2 | 0,7,8,9 |
| 3 | 8 | 3 | 0,0,7 |
| 4 | 0,7,8,8,8 | 4 | - |
| 5 | 1,1,6,7 | 5 | 6,7 |
| 6 | 0,1,5 | 6 | 0,1,5 |
| 7 | 2,3,5,7 | 7 | 2,4,5,7 |
| 8 | 2 | 8 | 3,4,4,4 |
| 9 | 0,1,2 | 9 | - |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
1VK
4VK
6VK
7VK
8VK
9VK
|
| G.ĐB | 64512 |
| G.1 | 32888 |
| G.2 | 16801 47814 |
| G.3 | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.4 | 8217 9373 2208 8557 |
| G.5 | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.6 | 003 214 087 |
| G.7 | 30 88 09 33 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,4,5,8,9,9 | 0 | 3,9 |
| 1 | 2,4,4,6,7,7 | 1 | 0 |
| 2 | 6 | 2 | 1,9 |
| 3 | 0,3 | 3 | 0,3,7 |
| 4 | 8 | 4 | 0,1,1 |
| 5 | 5,7 | 5 | 0,5,8,9 |
| 6 | - | 6 | 1,2 |
| 7 | 3 | 7 | 1,1,5,8 |
| 8 | 5,7,8,8 | 8 | 0,4,8,8 |
| 9 | 0,2,5 | 9 | 0,0 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
10VN
12VN
16VN
17VN
18VN
3VN
4VN
9VN
|
| G.ĐB | 22601 |
| G.1 | 02477 |
| G.2 | 62141 37062 |
| G.3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G.5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.6 | 634 964 259 |
| G.7 | 79 03 34 45 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3 | 0 | 6 |
| 1 | 1,6 | 1 | 0,1,4,5,8 |
| 2 | - | 2 | 6,6,8 |
| 3 | 3,4,4,5 | 3 | 0,3 |
| 4 | 1,5 | 4 | 3,3,5,6,8 |
| 5 | 1,4,9,9 | 5 | 3,4,6,8 |
| 6 | 0,2,2,4,5,7 | 6 | 1 |
| 7 | 7,9 | 7 | 6,7 |
| 8 | 1,2,4,5,8 | 8 | 8 |
| 9 | - | 9 | 5,5,7 |
| Mã ĐB |
12VX
13VX
14VX
17VX
2VX
3VX
5VX
6VX
|
| G.ĐB | 57977 |
| G.1 | 81761 |
| G.2 | 60912 71500 |
| G.3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.4 | 0921 1517 3149 6645 |
| G.5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.6 | 403 432 010 |
| G.7 | 35 36 38 04 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,4,9 | 0 | 0,1,1 |
| 1 | 0,0,1,2,3,7 | 1 | 1,2,6,6,9 |
| 2 | 1 | 2 | 1,3,3 |
| 3 | 2,2,4,5,6,8 | 3 | 0,1 |
| 4 | 5,9 | 4 | 0,3 |
| 5 | - | 5 | 3,4,9 |
| 6 | 1,1,7 | 6 | 3 |
| 7 | 7 | 7 | 1,6,7 |
| 8 | 9,9 | 8 | 3 |
| 9 | 1,5 | 9 | 0,4,8,8 |
| Mã ĐB |
14UE
19UE
20UE
2UE
4UE
6UE
8UE
9UE
|
| G.ĐB | 01377 |
| G.1 | 62903 |
| G.2 | 18387 07354 |
| G.3 | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G.4 | 6605 3887 2927 2963 |
| G.5 | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G.6 | 431 107 573 |
| G.7 | 58 03 47 05 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,3,3,5,5,7 | 0 | 6,6,9 |
| 1 | - | 1 | 0,3,6,6 |
| 2 | 7 | 2 | - |
| 3 | 1,8 | 3 | 0,0,0,6,7 |
| 4 | 7 | 4 | 5,9 |
| 5 | 4,8,9 | 5 | 0,0 |
| 6 | 0,0,1,1,3 | 6 | - |
| 7 | 3,7 | 7 | 0,2,4,7,8,8 |
| 8 | 7,7,9 | 8 | 3,5 |
| 9 | 0,4,9 | 9 | 5,8,9 |
| Mã ĐB |
11UN
13UN
14UN
15UN
17UN
1UN
2UN
4UN
|
| G.ĐB | 08230 |
| G.1 | 57060 |
| G.2 | 26225 01219 |
| G.3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.4 | 3102 2391 4962 8535 |
| G.5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.6 | 489 940 371 |
| G.7 | 33 97 86 63 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 3,3,4,6,8 |
| 1 | 9,9,9 | 1 | 5,7,7,9 |
| 2 | 3,5 | 2 | 0,5,6 |
| 3 | 0,0,3,5,6,8 | 3 | 2,3,6,8 |
| 4 | 0,4 | 4 | 4 |
| 5 | 1,2 | 5 | 2,3 |
| 6 | 0,2,3 | 6 | 3,8 |
| 7 | 1,1 | 7 | 9 |
| 8 | 0,3,6,9 | 8 | 3 |
| 9 | 1,7 | 9 | 1,1,1,8 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Thái Bình ( XSTB )
- Kết quả XSTB mở thưởng lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Thái Bình, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Thái Bình được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSTB mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Thái Bình cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSTB gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSTB, SXTB, Xo So Thai Binh, XSTB hom nay, Xổ Số Thái Bình, Kết Quả Xổ Số Thái Bình, XS Thái Bình, XS Thái Bình hôm nay, ket qua Thai Binh






