XSBN - SXBN - XS Bac Ninh - Kết quả xổ số Bắc Ninh
| Mã ĐB |
15VS
17VS
18VS
19VS
1VS
2VS
3VS
5VS
|
| G.ĐB | 20692 |
| G.1 | 89293 |
| G.2 | 96602 63021 |
| G.3 | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| G.4 | 8089 3266 4238 9502 |
| G.5 | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| G.6 | 545 709 541 |
| G.7 | 98 92 32 47 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,9,9 | 0 | 9 |
| 1 | - | 1 | 2,2,4 |
| 2 | 1,1 | 2 | 0,0,3,9,9 |
| 3 | 2,7,8,9,9 | 3 | 4,7,9 |
| 4 | 1,3,5,7,8 | 4 | 6 |
| 5 | 7 | 5 | 4 |
| 6 | 4,6 | 6 | 6 |
| 7 | 3 | 7 | 3,4,5 |
| 8 | 8,9 | 8 | 3,4,8,9 |
| 9 | 0,2,2,3,8 | 9 | 0,0,3,3,8 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
11UB
14UB
15UB
17UB
18UB
1UB
5UB
6UB
|
| G.ĐB | 06517 |
| G.1 | 31720 |
| G.2 | 59815 63073 |
| G.3 | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.4 | 1691 0910 0234 8239 |
| G.5 | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.6 | 448 371 569 |
| G.7 | 65 60 30 88 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 1,2,3,6,7,9 |
| 1 | 0,5,7 | 1 | 7,9 |
| 2 | 0,5 | 2 | 3,4,8 |
| 3 | 0,2,4,9 | 3 | 7 |
| 4 | 2,4,8,9,9 | 4 | 3,4 |
| 5 | 8,9 | 5 | 1,2,6 |
| 6 | 0,5,9 | 6 | - |
| 7 | 0,1,3 | 7 | 1 |
| 8 | 2,8 | 8 | 4,5,8 |
| 9 | 0,1,9 | 9 | 3,4,4,5,6,9 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
11UK
16UK
1UK
20UK
6UK
7UK
8UK
9UK
|
| G.ĐB | 24121 |
| G.1 | 96394 |
| G.2 | 18979 53028 |
| G.3 | 17851 36689 93457 43975 85524 91533 |
| G.4 | 3309 9602 5037 3432 |
| G.5 | 2740 8739 6150 3804 2269 4778 |
| G.6 | 801 295 993 |
| G.7 | 76 47 21 77 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,4,9 | 0 | 4,5 |
| 1 | - | 1 | 0,2,2,5 |
| 2 | 1,1,4,8 | 2 | 0,3 |
| 3 | 2,3,7,9 | 3 | 3,9 |
| 4 | 0,7 | 4 | 0,2,9 |
| 5 | 0,1,7 | 5 | 7,9 |
| 6 | 9 | 6 | 7 |
| 7 | 5,6,7,8,9 | 7 | 3,4,5,7 |
| 8 | 9 | 8 | 2,7 |
| 9 | 3,4,5 | 9 | 0,3,6,7,8 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
10US
13US
16US
17US
18US
19US
2US
7US
|
| G.ĐB | 06186 |
| G.1 | 11296 |
| G.2 | 08294 23250 |
| G.3 | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.4 | 4956 5673 3257 8179 |
| G.5 | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.6 | 480 226 435 |
| G.7 | 60 26 32 49 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 5,6,8 |
| 1 | - | 1 | 2 |
| 2 | 1,6,6 | 2 | 3,4 |
| 3 | 2,5,9 | 3 | 7 |
| 4 | 2,4,9 | 4 | 4,5,9 |
| 5 | 0,4,6,6,7,8 | 5 | 3 |
| 6 | 0,7,7 | 6 | 2,2,5,5,8,9,9 |
| 7 | 3,9,9 | 7 | 5,6,6 |
| 8 | 0,6 | 8 | 5,9 |
| 9 | 4,6,6,8 | 9 | 3,4,7,7 |
| Mã ĐB |
10TB
15TB
16TB
18TB
1TB
2TB
3TB
9TB
|
| G.ĐB | 02817 |
| G.1 | 24517 |
| G.2 | 74215 46621 |
| G.3 | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.4 | 5422 1753 9687 8395 |
| G.5 | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.6 | 945 187 978 |
| G.7 | 15 99 52 55 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7 | 0 | - |
| 1 | 5,5,7,7 | 1 | 2 |
| 2 | 1,2 | 2 | 2,3,5 |
| 3 | 2,7 | 3 | 5,8 |
| 4 | 4,5,6,6 | 4 | 0,4,8 |
| 5 | 2,3,5,8 | 5 | 1,1,4,5,9 |
| 6 | - | 6 | 4,4 |
| 7 | 8,8 | 7 | 0,1,1,3,8,8 |
| 8 | 3,4,7,7,9 | 8 | 5,7,7 |
| 9 | 5,9 | 9 | 8,9 |
| Mã ĐB |
10TK
13TK
14TK
18TK
19TK
20TK
5TK
8TK
|
| G.ĐB | 14389 |
| G.1 | 06509 |
| G.2 | 13267 17968 |
| G.3 | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.4 | 8786 8627 4145 5444 |
| G.5 | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.6 | 065 764 088 |
| G.7 | 39 64 24 57 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7,9 | 0 | - |
| 1 | 6,7,9 | 1 | - |
| 2 | 3,4,7 | 2 | - |
| 3 | 9 | 3 | 2 |
| 4 | 4,5,5,9 | 4 | 2,4,6,6 |
| 5 | 7 | 5 | 0,4,4,6 |
| 6 | 4,4,5,6,7,8,9 | 6 | 1,6,7,8 |
| 7 | 6,7 | 7 | 0,1,2,5,6,7 |
| 8 | 6,8,9 | 8 | 6,8 |
| 9 | - | 9 | 0,1,3,4,6,8 |
| Mã ĐB |
11TS
12TS
13TS
15TS
16TS
1TS
20TS
8TS
|
| G.ĐB | 64960 |
| G.1 | 23258 |
| G.2 | 73739 12759 |
| G.3 | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 |
| G.4 | 8267 5449 0922 6661 |
| G.5 | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 |
| G.6 | 341 617 836 |
| G.7 | 78 97 23 44 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 1,6 |
| 1 | 0,3,7 | 1 | 4,6 |
| 2 | 2,3,5,7,8,9 | 2 | 2,6 |
| 3 | 6,6,9 | 3 | 1,2,6 |
| 4 | 1,4,9 | 4 | 4 |
| 5 | 8,8,9 | 5 | 2,8 |
| 6 | 0,1,2,3,7,8 | 6 | 3,3 |
| 7 | 8 | 7 | 1,2,6,9 |
| 8 | 5 | 8 | 2,5,5,6,7 |
| 9 | 7 | 9 | 2,3,4,5 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Bắc Ninh ( XSBN )
- Kết quả XSBN mở thưởng lúc 18h15 Thứ 4 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Bắc Ninh, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Bắc Ninh được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSBN mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Bắc Ninh cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSBN gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSBN, SXBN, Xo So Bac Ninh, XSBN hom nay, Xổ Số Bắc Ninh, Kết Quả Xổ Số Bắc Ninh, XS Bắc Ninh, XS Bắc Ninh hôm nay, ket qua Bac Ninh






