XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
10UY
11UY
15UY
16UY
17UY
18UY
4UY
6UY
|
| G.ĐB | 09824 |
| G.1 | 38842 |
| G.2 | 57875 36581 |
| G.3 | 49247 00737 40091 36121 42248 11896 |
| G.4 | 9500 2888 8937 6589 |
| G.5 | 3615 3768 6201 0787 8994 0497 |
| G.6 | 800 491 957 |
| G.7 | 54 43 74 64 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,1 | 0 | 0,0 |
| 1 | 5 | 1 | 0,2,8,9,9 |
| 2 | 1,4 | 2 | 4 |
| 3 | 7,7 | 3 | 4 |
| 4 | 2,3,7,8 | 4 | 2,5,6,7,9 |
| 5 | 4,7 | 5 | 1,7 |
| 6 | 4,8 | 6 | 9 |
| 7 | 4,5 | 7 | 3,3,4,5,8,9 |
| 8 | 1,7,8,9 | 8 | 4,6,8 |
| 9 | 1,1,4,6,7 | 9 | 8 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
12TF
14TF
15TF
18TF
1TF
2TF
5TF
9TF
|
| G.ĐB | 67793 |
| G.1 | 86783 |
| G.2 | 54358 84754 |
| G.3 | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.4 | 2131 0472 7070 2787 |
| G.5 | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.6 | 762 712 486 |
| G.7 | 70 45 14 13 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 6,7,7 |
| 1 | 2,3,4,4,6 | 1 | 2,3 |
| 2 | 1,7 | 2 | 1,6,7 |
| 3 | 1 | 3 | 1,4,8,9,9 |
| 4 | 3,5 | 4 | 1,1,5,5,9 |
| 5 | 4,4,8 | 5 | 4 |
| 6 | 0,2 | 6 | 1,8 |
| 7 | 0,0,2,8 | 7 | 2,8,8 |
| 8 | 3,6,7,7 | 8 | 0,5,7 |
| 9 | 3,3,4 | 9 | - |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
12TP
13TP
16TP
17TP
19TP
7TP
8TP
9TP
|
| G.ĐB | 00949 |
| G.1 | 15457 |
| G.2 | 85851 82350 |
| G.3 | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.4 | 4812 4200 2174 3735 |
| G.5 | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.6 | 512 176 433 |
| G.7 | 46 33 92 48 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,7 | 0 | 0,2,5,7 |
| 1 | 2,2 | 1 | 0,3,5 |
| 2 | 0 | 2 | 0,1,1,5,9 |
| 3 | 1,3,3,5 | 3 | 3,3,8 |
| 4 | 6,8,9 | 4 | 5,6,7 |
| 5 | 0,1,2,4,7 | 5 | 3,8 |
| 6 | 4 | 6 | 4,7,8 |
| 7 | 0,4,6 | 7 | 0,5 |
| 8 | 3,5,6 | 8 | 4 |
| 9 | 2 | 9 | 4 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
12TY
13TY
15TY
16TY
18TY
4TY
7TY
8TY
|
| G.ĐB | 50982 |
| G.1 | 00717 |
| G.2 | 59971 36798 |
| G.3 | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| G.4 | 4045 2882 9413 7228 |
| G.5 | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| G.6 | 720 603 850 |
| G.7 | 70 27 43 21 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 2,4,4,5,6,7 |
| 1 | 2,3,6,7 | 1 | 2,7 |
| 2 | 0,1,3,3,7,8,8 | 2 | 1,8,8 |
| 3 | 5,8 | 3 | 0,1,2,2,4 |
| 4 | 0,0,3,5 | 4 | - |
| 5 | 0 | 5 | 3,4 |
| 6 | 0 | 6 | 1 |
| 7 | 0,1,7 | 7 | 1,2,7 |
| 8 | 2,2 | 8 | 2,2,3,9,9 |
| 9 | 8,8 | 9 | - |
| Mã ĐB |
10SF
12SF
16SF
17SF
18SF
2SF
6SF
8SF
|
| G.ĐB | 52816 |
| G.1 | 76456 |
| G.2 | 05474 57060 |
| G.3 | 42067 04192 00073 07873 03636 84836 |
| G.4 | 1868 9270 1994 2684 |
| G.5 | 4294 0422 2940 5783 9074 9805 |
| G.6 | 133 543 763 |
| G.7 | 90 11 95 61 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0 | 4,6,7,9 |
| 1 | 1,6 | 1 | 1,6 |
| 2 | 2 | 2 | 2,9 |
| 3 | 3,6,6 | 3 | 3,4,6,7,7,8 |
| 4 | 0,3 | 4 | 7,7,8,9,9 |
| 5 | 6 | 5 | 0,9 |
| 6 | 0,1,3,7,8 | 6 | 1,3,3,5 |
| 7 | 0,3,3,4,4 | 7 | 6 |
| 8 | 3,4 | 8 | 6 |
| 9 | 0,2,4,4,5 | 9 | - |
| Mã ĐB |
14SP
19SP
1SP
3SP
4SP
5SP
7SP
8SP
|
| G.ĐB | 30753 |
| G.1 | 22200 |
| G.2 | 82942 61722 |
| G.3 | 91913 59268 71581 96909 39714 62130 |
| G.4 | 1363 0888 9161 6160 |
| G.5 | 2996 5662 4724 6168 1159 6927 |
| G.6 | 230 946 852 |
| G.7 | 60 83 33 10 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0 | 0,1,3,3,6,6 |
| 1 | 0,3,4 | 1 | 6,8 |
| 2 | 2,4,7 | 2 | 2,4,5,6 |
| 3 | 0,0,3 | 3 | 1,3,5,6,8 |
| 4 | 2,6 | 4 | 1,2 |
| 5 | 2,3,9 | 5 | - |
| 6 | 0,0,1,2,3,8,8 | 6 | 4,9 |
| 7 | - | 7 | 2 |
| 8 | 1,3,8 | 8 | 6,6,8 |
| 9 | 6 | 9 | 0,5 |
| Mã ĐB |
10SY
11SY
12SY
13SY
15SY
18SY
2SY
4SY
|
| G.ĐB | 54526 |
| G.1 | 58804 |
| G.2 | 71736 93839 |
| G.3 | 24387 02396 21428 75892 07677 81473 |
| G.4 | 1715 3121 0995 3896 |
| G.5 | 0047 7223 7775 1049 5130 4078 |
| G.6 | 311 191 630 |
| G.7 | 03 82 12 14 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | 0 | 3,3 |
| 1 | 1,2,4,5 | 1 | 1,2,9 |
| 2 | 1,3,6,8 | 2 | 1,8,9 |
| 3 | 0,0,6,9 | 3 | 0,2,7 |
| 4 | 7,9 | 4 | 0,1 |
| 5 | - | 5 | 1,7,9 |
| 6 | - | 6 | 2,3,9,9 |
| 7 | 3,5,7,8 | 7 | 4,7,8 |
| 8 | 2,7 | 8 | 2,7 |
| 9 | 1,2,5,6,6 | 9 | 3,4 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Nam Định ( XSND )
- Kết quả XSND mở thưởng lúc 18h15 Thứ 7 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Nam Định được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSND mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Nam Định cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSND gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSND, SXND, Xo So Nam Dinh, XSND hom nay, Xổ Số Nam Định, Kết Quả Xổ Số Nam Định, XS Nam Định, XS Nam Định hôm nay, ket qua Nam Dinh





