XSND - SXND - XS Nam Dinh - Kết quả xổ số Nam Định
| Mã ĐB |
11XT
13XT
14XT
16XT
17XT
20XT
2XT
7XT
|
| G.ĐB | 51951 |
| G.1 | 40173 |
| G.2 | 72851 79896 |
| G.3 | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G.4 | 3646 4663 3778 2128 |
| G.5 | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G.6 | 491 495 597 |
| G.7 | 43 21 64 83 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 2 |
| 1 | 2,5 | 1 | 2,3,5,5,9 |
| 2 | 0,1,3,8,8 | 2 | 1,3 |
| 3 | 1,2 | 3 | 0,2,4,4,6,7,8 |
| 4 | 3,3,6 | 4 | 6 |
| 5 | 1,1 | 5 | 1,9 |
| 6 | 3,4,8,9 | 6 | 4,9 |
| 7 | 3,8 | 7 | 9 |
| 8 | 3 | 8 | 2,2,6,7 |
| 9 | 1,5,6,7,9 | 9 | 6,9 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
13VC
14VC
15VC
18VC
20VC
5VC
6VC
9VC
|
| G.ĐB | 47891 |
| G.1 | 23959 |
| G.2 | 00926 60107 |
| G.3 | 66427 71045 98617 12286 91562 98368 |
| G.4 | 9607 4464 5447 3035 |
| G.5 | 1738 5716 7793 1441 7224 1677 |
| G.6 | 094 495 672 |
| G.7 | 65 82 97 09 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,7,9 | 0 | - |
| 1 | 6,7 | 1 | 4,9 |
| 2 | 4,6,7 | 2 | 6,7,8 |
| 3 | 5,8 | 3 | 9 |
| 4 | 1,5,7 | 4 | 2,6,9 |
| 5 | 9 | 5 | 3,4,6,9 |
| 6 | 2,4,5,8 | 6 | 1,2,8 |
| 7 | 2,7 | 7 | 0,0,1,2,4,7,9 |
| 8 | 2,6 | 8 | 3,6 |
| 9 | 1,3,4,5,7 | 9 | 0,5 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
10VL
15VL
1VL
3VL
5VL
9VL
|
| G.ĐB | 44413 |
| G.1 | 07591 |
| G.2 | 33231 76046 |
| G.3 | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G.4 | 4582 0612 6600 8162 |
| G.5 | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G.6 | 243 887 936 |
| G.7 | 91 14 96 09 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,8,9,9 | 0 | 0,0 |
| 1 | 2,3,4 | 1 | 3,4,8,9,9 |
| 2 | - | 2 | 1,6,8 |
| 3 | 1,6 | 3 | 1,4 |
| 4 | 1,3,4,5,6,7 | 4 | 1,4,6,7 |
| 5 | - | 5 | 4 |
| 6 | 2,4 | 6 | 3,4,9 |
| 7 | 4,7 | 7 | 4,7,8,9 |
| 8 | 1,2,7 | 8 | 0 |
| 9 | 1,1,6,7 | 9 | 0,0 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
10VP
15VP
18VP
1VP
20VP
3VP
4VP
6VP
|
| G.ĐB | 90630 |
| G.1 | 60522 |
| G.2 | 04734 21740 |
| G.3 | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| G.4 | 9834 4280 9213 6455 |
| G.5 | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| G.6 | 915 781 457 |
| G.7 | 18 09 60 86 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,7,9 | 0 | 3,4,6,6,8 |
| 1 | 3,5,8 | 1 | 8,9 |
| 2 | 2,7 | 2 | 2 |
| 3 | 0,4,4,5,7,7 | 3 | 0,1 |
| 4 | 0 | 4 | 0,3,3,5 |
| 5 | 4,5,7 | 5 | 1,3,5 |
| 6 | 0,0,8 | 6 | 8 |
| 7 | - | 7 | 0,2,3,3,5 |
| 8 | 0,1,6,9 | 8 | 1,6 |
| 9 | 1 | 9 | 0,8 |
| Mã ĐB |
11VY
12VY
19VY
1VY
20VY
3VY
4VY
6VY
|
| G.ĐB | 38385 |
| G.1 | 72416 |
| G.2 | 98960 67180 |
| G.3 | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 |
| G.4 | 2133 6818 2223 2250 |
| G.5 | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 |
| G.6 | 464 234 649 |
| G.7 | 94 17 77 43 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 5,6,7,8 |
| 1 | 6,7,8,8,9 | 1 | 4,5,9 |
| 2 | 3 | 2 | 6,8,9 |
| 3 | 3,4 | 3 | 2,3,4 |
| 4 | 1,3,9,9 | 4 | 3,6,9 |
| 5 | 0,1 | 5 | 8 |
| 6 | 0,2,4,8 | 6 | 1 |
| 7 | 0,7 | 7 | 1,7 |
| 8 | 0,2,5 | 8 | 1,1,6 |
| 9 | 1,2,4 | 9 | 0,1,4,4 |
| Mã ĐB |
13UF
16UF
17UF
1UF
20UF
2UF
5UF
8UF
|
| G.ĐB | 42754 |
| G.1 | 61405 |
| G.2 | 48285 19114 |
| G.3 | 63110 04075 60220 89022 77279 42944 |
| G.4 | 9182 5276 3737 0947 |
| G.5 | 9007 2156 2640 4549 0879 4558 |
| G.6 | 813 258 481 |
| G.7 | 77 51 67 47 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,7 | 0 | 1,2,4 |
| 1 | 0,3,4 | 1 | 5,8 |
| 2 | 0,2 | 2 | 2,8 |
| 3 | 7 | 3 | 1 |
| 4 | 0,4,7,7,9 | 4 | 1,4,5 |
| 5 | 1,4,6,8,8 | 5 | 0,7,8 |
| 6 | 7 | 6 | 5,7 |
| 7 | 5,6,7,9,9 | 7 | 0,3,4,4,6,7 |
| 8 | 1,2,5 | 8 | 5,5 |
| 9 | - | 9 | 4,7,7 |
| Mã ĐB |
12UP
14UP
18UP
20UP
2UP
3UP
6UP
8UP
|
| G.ĐB | 52062 |
| G.1 | 57796 |
| G.2 | 79745 30666 |
| G.3 | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.4 | 4836 3722 1276 8236 |
| G.5 | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.6 | 811 013 869 |
| G.7 | 34 84 51 98 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,9 | 0 | 0,6 |
| 1 | 1,3 | 1 | 1,5,5,6 |
| 2 | 2,2,9 | 2 | 2,2,6 |
| 3 | 4,6,6 | 3 | 1,8 |
| 4 | 5,7,9 | 4 | 3,8 |
| 5 | 1,1 | 5 | 4,6 |
| 6 | 0,1,2,5,6,9 | 6 | 3,3,6,7,9 |
| 7 | 6 | 7 | 4 |
| 8 | 3,4,8 | 8 | 8,9 |
| 9 | 6,8 | 9 | 0,2,4,6 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Nam Định ( XSND )
- Kết quả XSND mở thưởng lúc 18h15 Thứ 7 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Nam Định, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Nam Định được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSND mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Nam Định cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSND gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSND, SXND, Xo So Nam Dinh, XSND hom nay, Xổ Số Nam Định, Kết Quả Xổ Số Nam Định, XS Nam Định, XS Nam Định hôm nay, ket qua Nam Dinh






