XSQN - SXQN - XS Quang Ninh - Kết quả xổ số Quảng Ninh
| Mã ĐB |
13XZ
14XZ
15XZ
18XZ
4XZ
6XZ
8XZ
9XZ
|
| G.ĐB | 70078 |
| G.1 | 40950 |
| G.2 | 66118 40389 |
| G.3 | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.4 | 4710 1311 2871 3800 |
| G.5 | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.6 | 437 240 408 |
| G.7 | 21 36 77 79 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,8,8 | 0 | 0,1,2,4,5 |
| 1 | 0,1,8 | 1 | 1,2,4,4,7 |
| 2 | 0,1 | 2 | - |
| 3 | 6,7,7,8 | 3 | - |
| 4 | 0,1,1,7,8 | 4 | 8 |
| 5 | 0,9 | 5 | - |
| 6 | 9 | 6 | 3 |
| 7 | 1,7,8,8,9 | 7 | 3,3,4,7 |
| 8 | 4,9 | 8 | 0,0,1,3,4,7,7 |
| 9 | - | 9 | 5,6,7,8 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
10VG
12VG
13VG
15VG
17VG
1VG
20VG
6VG
|
| G.ĐB | 65037 |
| G.1 | 12969 |
| G.2 | 56252 00649 |
| G.3 | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.4 | 5578 6685 2154 9613 |
| G.5 | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.6 | 344 904 115 |
| G.7 | 95 36 37 42 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4 | 0 | 1,3,8 |
| 1 | 0,3,5 | 1 | 7 |
| 2 | 2,3,8 | 2 | 2,4,5 |
| 3 | 0,6,7,7 | 3 | 1,2 |
| 4 | 2,4,6,9 | 4 | 0,0,4,5,9 |
| 5 | 2,4 | 5 | 1,8,9 |
| 6 | 9 | 6 | 3,4 |
| 7 | 1,8 | 7 | 3,3,9 |
| 8 | 0,5,9 | 8 | 2,7 |
| 9 | 4,5,7 | 9 | 4,6,8 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
12VT
13VT
15VT
17VT
19VT
6VT
7VT
8VT
|
| G.ĐB | 65390 |
| G.1 | 26187 |
| G.2 | 35885 57985 |
| G.3 | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.4 | 2819 4878 2104 3599 |
| G.5 | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.6 | 632 203 423 |
| G.7 | 59 55 14 61 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,4 | 0 | 9 |
| 1 | 4,9,9 | 1 | 6,9 |
| 2 | 3 | 2 | 0,3 |
| 3 | 2,9 | 3 | 0,2,5,6 |
| 4 | - | 4 | 0,1 |
| 5 | 3,5,9,9 | 5 | 5,8,8,8 |
| 6 | 1,3,7,8 | 6 | - |
| 7 | 7,8 | 7 | 6,7,8 |
| 8 | 5,5,5,7 | 8 | 6,7,9 |
| 9 | 0,1,8,9 | 9 | 1,1,3,5,5,9 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
10UC
11UC
13UC
1UC
20UC
3UC
5UC
6UC
|
| G.ĐB | 97648 |
| G.1 | 23355 |
| G.2 | 76097 20928 |
| G.3 | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.4 | 6075 7356 9948 3990 |
| G.5 | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.6 | 552 822 147 |
| G.7 | 98 41 76 81 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,8 | 0 | 4,9 |
| 1 | - | 1 | 0,4,8,8 |
| 2 | 2,3,4,8 | 2 | 2,5,5,7 |
| 3 | - | 3 | 2,4 |
| 4 | 0,1,3,7,8,8 | 4 | 2 |
| 5 | 2,2,5,5,6,6 | 5 | 5,5,7 |
| 6 | 7 | 6 | 5,5,7 |
| 7 | 2,5,6 | 7 | 4,6,9 |
| 8 | 1,1 | 8 | 0,2,4,4,9 |
| 9 | 0,7,8 | 9 | - |
| Mã ĐB |
15UL
16UL
18UL
19UL
20UL
3UL
5UL
6UL
|
| G.ĐB | 39380 |
| G.1 | 69281 |
| G.2 | 70859 75870 |
| G.3 | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| G.4 | 0741 2920 6534 9310 |
| G.5 | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| G.6 | 733 014 672 |
| G.7 | 22 20 16 61 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 1,2,2,2,3,7,8 |
| 1 | 0,4,6,9 | 1 | 3,4,6,8 |
| 2 | 0,0,0,2,2,2,9,9 | 2 | 2,2,2,6,6,7,9 |
| 3 | 0,1,3,4 | 3 | 3,4 |
| 4 | 1,3 | 4 | 1,3 |
| 5 | 9 | 5 | - |
| 6 | 1,2,2 | 6 | 1 |
| 7 | 0,2 | 7 | - |
| 8 | 0,1 | 8 | - |
| 9 | 2 | 9 | 1,2,2,5 |
| Mã ĐB |
12UT
13UT
16UT
1UT
2UT
3UT
5UT
8UT
|
| G.ĐB | 56878 |
| G.1 | 98776 |
| G.2 | 93745 32124 |
| G.3 | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.4 | 4592 5974 6752 5492 |
| G.5 | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.6 | 916 392 879 |
| G.7 | 12 09 28 56 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 7,8 |
| 1 | 2,6 | 1 | 3,9 |
| 2 | 4,7,8 | 2 | 1,5,9,9,9 |
| 3 | 1 | 3 | - |
| 4 | 5,8,9 | 4 | 2,6,7,7 |
| 5 | 2,6,8 | 5 | 4 |
| 6 | 4 | 6 | 1,5,7 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 | 7 | 2 |
| 8 | 0,9 | 8 | 2,4,5,7 |
| 9 | 1,2,2,2 | 9 | 0,4,7,7,8 |
| Mã ĐB |
15TC
16TC
19TC
1TC
20TC
4TC
6TC
8TC
|
| G.ĐB | 28027 |
| G.1 | 19534 |
| G.2 | 40983 83563 |
| G.3 | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.4 | 8135 5457 0803 9273 |
| G.5 | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.6 | 508 652 762 |
| G.7 | 82 24 25 16 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 0 | 8 |
| 1 | 2,4,6 | 1 | 7 |
| 2 | 4,5,7 | 2 | 1,4,5,6,8 |
| 3 | 4,5,9 | 3 | 0,6,7,8,8 |
| 4 | 2 | 4 | 1,2,3,6,7 |
| 5 | 2,7 | 5 | 2,3 |
| 6 | 2,3,4 | 6 | 1 |
| 7 | 1,3,4 | 7 | 2,5 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 | 8 | 0,8,8 |
| 9 | 9 | 9 | 3,9 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Quảng Ninh ( XSQN )
- Kết quả XSQN mở thưởng lúc 18h15 Thứ 3 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Quảng Ninh, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Quảng Ninh được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSQN mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Quảng Ninh cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSQN gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSQN, SXQN, Xo So Quang Ninh, XSQN hom nay, Xổ Số Quảng Ninh, Kết Quả Xổ Số Quảng Ninh, XS Quảng Ninh, XS Quảng Ninh hôm nay, ket qua Quang Ninh






