XSQN - SXQN - XS Quang Ninh - Kết quả xổ số Quảng Ninh
| Mã ĐB |
12UT
13UT
16UT
1UT
2UT
3UT
5UT
8UT
|
| G.ĐB | 56878 |
| G.1 | 98776 |
| G.2 | 93745 32124 |
| G.3 | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.4 | 4592 5974 6752 5492 |
| G.5 | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.6 | 916 392 879 |
| G.7 | 12 09 28 56 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 7,8 |
| 1 | 2,6 | 1 | 3,9 |
| 2 | 4,7,8 | 2 | 1,5,9,9,9 |
| 3 | 1 | 3 | - |
| 4 | 5,8,9 | 4 | 2,6,7,7 |
| 5 | 2,6,8 | 5 | 4 |
| 6 | 4 | 6 | 1,5,7 |
| 7 | 0,4,4,6,8,9,9 | 7 | 2 |
| 8 | 0,9 | 8 | 2,4,5,7 |
| 9 | 1,2,2,2 | 9 | 0,4,7,7,8 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
15TC
16TC
19TC
1TC
20TC
4TC
6TC
8TC
|
| G.ĐB | 28027 |
| G.1 | 19534 |
| G.2 | 40983 83563 |
| G.3 | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.4 | 8135 5457 0803 9273 |
| G.5 | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.6 | 508 652 762 |
| G.7 | 82 24 25 16 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 0 | 8 |
| 1 | 2,4,6 | 1 | 7 |
| 2 | 4,5,7 | 2 | 1,4,5,6,8 |
| 3 | 4,5,9 | 3 | 0,6,7,8,8 |
| 4 | 2 | 4 | 1,2,3,6,7 |
| 5 | 2,7 | 5 | 2,3 |
| 6 | 2,3,4 | 6 | 1 |
| 7 | 1,3,4 | 7 | 2,5 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 | 8 | 0,8,8 |
| 9 | 9 | 9 | 3,9 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
10TL
12TL
14TL
20TL
2TL
4TL
7TL
9TL
|
| G.ĐB | 78447 |
| G.1 | 97482 |
| G.2 | 34133 85357 |
| G.3 | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| G.4 | 1998 6601 4650 4973 |
| G.5 | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| G.6 | 354 932 356 |
| G.7 | 50 10 65 12 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6,8 | 0 | 1,5,5 |
| 1 | 0,2,8 | 1 | 0,7 |
| 2 | 5 | 2 | 1,3,8 |
| 3 | 2,3 | 3 | 3,7 |
| 4 | 5,7 | 4 | 5 |
| 5 | 0,0,4,6,7 | 5 | 2,4,6,7 |
| 6 | 5,6,8,9 | 6 | 0,5,6 |
| 7 | 1,3,5 | 7 | 4,5,9 |
| 8 | 2 | 8 | 0,1,6,9,9 |
| 9 | 7,8,8 | 9 | 6 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
10TU
15TU
17TU
1TU
20TU
7TU
8TU
9TU
|
| G.ĐB | 78391 |
| G.1 | 61941 |
| G.2 | 39944 67109 |
| G.3 | 40712 88052 03124 42686 30075 40792 |
| G.4 | 3822 8406 8519 0569 |
| G.5 | 4054 1711 3927 8114 2809 3019 |
| G.6 | 682 887 152 |
| G.7 | 53 21 89 03 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6,9,9 | 0 | - |
| 1 | 1,2,4,9,9 | 1 | 1,2,4,9 |
| 2 | 1,2,4,7 | 2 | 1,2,5,5,8,9 |
| 3 | - | 3 | 0,5 |
| 4 | 1,4 | 4 | 1,2,4,5 |
| 5 | 2,2,3,4 | 5 | 7 |
| 6 | 9 | 6 | 0,8 |
| 7 | 5 | 7 | 2,8 |
| 8 | 2,6,7,9 | 8 | - |
| 9 | 1,2 | 9 | 0,0,1,1,6,8 |
| Mã ĐB |
12SC
14SC
16SC
18SC
5SC
6SC
7SC
8SC
|
| G.ĐB | 41059 |
| G.1 | 52748 |
| G.2 | 17984 24712 |
| G.3 | 46769 75861 49458 62267 57655 54705 |
| G.4 | 6936 1538 1295 7678 |
| G.5 | 5722 2348 9360 2337 6903 7113 |
| G.6 | 724 117 034 |
| G.7 | 98 36 83 81 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5 | 0 | 6 |
| 1 | 2,3,7 | 1 | 6,8 |
| 2 | 2,4 | 2 | 1,2 |
| 3 | 4,6,6,7,8 | 3 | 0,1,8 |
| 4 | 8,8 | 4 | 2,3,8 |
| 5 | 5,8,9 | 5 | 0,5,9 |
| 6 | 0,1,7,9 | 6 | 3,3 |
| 7 | 8 | 7 | 1,3,6 |
| 8 | 1,3,4 | 8 | 3,4,4,5,7,9 |
| 9 | 5,8 | 9 | 5,6 |
| Mã ĐB |
11SL
12SL
15SL
17SL
18SL
19SL
6SL
8SL
|
| G.ĐB | 53792 |
| G.1 | 87494 |
| G.2 | 59610 06526 |
| G.3 | 27782 67082 31000 66897 38041 14131 |
| G.4 | 8878 0082 5073 1134 |
| G.5 | 4302 4101 9005 8276 5713 7158 |
| G.6 | 509 291 871 |
| G.7 | 27 57 50 58 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5,9 | 0 | 0,1,5 |
| 1 | 0,3 | 1 | 0,3,4,7,9 |
| 2 | 6,7 | 2 | 0,8,8,8,9 |
| 3 | 1,4 | 3 | 1,7 |
| 4 | 1 | 4 | 3,9 |
| 5 | 0,7,8,8 | 5 | 0 |
| 6 | - | 6 | 2,7 |
| 7 | 1,3,6,8 | 7 | 2,5,9 |
| 8 | 2,2,2 | 8 | 5,5,7 |
| 9 | 1,2,4,7 | 9 | 0 |
| Mã ĐB |
11SU
12SU
17SU
20SU
2SU
3SU
4SU
5SU
|
| G.ĐB | 72908 |
| G.1 | 81487 |
| G.2 | 49415 49770 |
| G.3 | 40950 62677 84708 78709 89403 20485 |
| G.4 | 9306 5836 6014 0370 |
| G.5 | 4841 4019 7188 7213 4413 0282 |
| G.6 | 974 352 054 |
| G.7 | 69 07 59 95 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,6,7,8,8,9 | 0 | 5,7,7 |
| 1 | 3,3,4,5,9 | 1 | 4 |
| 2 | - | 2 | 5,8 |
| 3 | 6 | 3 | 0,1,1 |
| 4 | 1 | 4 | 1,5,7 |
| 5 | 0,2,4,9 | 5 | 1,8,9 |
| 6 | 9 | 6 | 0,3 |
| 7 | 0,0,4,7 | 7 | 0,7,8 |
| 8 | 2,5,7,8 | 8 | 0,0,8 |
| 9 | 5 | 9 | 0,1,5,6 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Quảng Ninh ( XSQN )
- Kết quả XSQN mở thưởng lúc 18h15 Thứ 3 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Quảng Ninh, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Quảng Ninh được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSQN mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Quảng Ninh cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSQN gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSQN, SXQN, Xo So Quang Ninh, XSQN hom nay, Xổ Số Quảng Ninh, Kết Quả Xổ Số Quảng Ninh, XS Quảng Ninh, XS Quảng Ninh hôm nay, ket qua Quang Ninh





