XSHP - SXHP - XS Hai Phong - Kết quả xổ số Hải Phòng
| Mã ĐB |
12XU
15XU
16XU
19XU
1XU
5XU
6XU
7XU
|
| G.ĐB | 38249 |
| G.1 | 53250 |
| G.2 | 01244 88779 |
| G.3 | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G.5 | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.6 | 854 610 140 |
| G.7 | 14 71 85 01 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1,4,5 |
| 1 | 0,1,4 | 1 | 0,1,5,7,7,8 |
| 2 | - | 2 | 3,9 |
| 3 | 2 | 3 | - |
| 4 | 0,4,5,6,9 | 4 | 1,4,5,9,9 |
| 5 | 0,1,4,8 | 5 | 4,6,8,8 |
| 6 | 5,6 | 6 | 4,6 |
| 7 | 1,1,8,9 | 7 | - |
| 8 | 1,5,5,8 | 8 | 5,7,8 |
| 9 | 2,4,4 | 9 | 4,7 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
11VD
12VD
15VD
20VD
3VD
4VD
6VD
7VD
|
| G.ĐB | 13283 |
| G.1 | 70345 |
| G.2 | 01554 23922 |
| G.3 | 42516 24330 17997 70853 26007 16931 |
| G.4 | 5944 6781 6597 8740 |
| G.5 | 8512 6208 7633 7838 2994 2531 |
| G.6 | 247 554 108 |
| G.7 | 57 42 39 13 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8,8 | 0 | 3,4 |
| 1 | 2,3,6 | 1 | 3,3,8 |
| 2 | 2 | 2 | 1,2,4 |
| 3 | 0,1,1,3,8,9 | 3 | 1,3,5,8 |
| 4 | 0,2,4,5,7 | 4 | 4,5,5,9 |
| 5 | 3,4,4,7 | 5 | 4 |
| 6 | - | 6 | 1 |
| 7 | - | 7 | 0,4,5,9,9 |
| 8 | 1,3 | 8 | 0,0,3 |
| 9 | 4,7,7 | 9 | 3 |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
14VM
2VM
3VM
7VM
8VM
9VM
|
| G.ĐB | 36481 |
| G.1 | 64716 |
| G.2 | 13037 47325 |
| G.3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G.4 | 1936 1066 6093 5292 |
| G.5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G.6 | 586 074 150 |
| G.7 | 75 42 09 81 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 5,8,9 |
| 1 | 3,6 | 1 | 4,8,8 |
| 2 | 5,5 | 2 | 4,9,9 |
| 3 | 6,7 | 3 | 1,6,8,9 |
| 4 | 1,2 | 4 | 6,7 |
| 5 | 0,8 | 5 | 2,2,7 |
| 6 | 3,4,6 | 6 | 1,3,6,8 |
| 7 | 4,5,7 | 7 | 3,7 |
| 8 | 0,1,1,3,6,9 | 8 | 5 |
| 9 | 0,2,2,3 | 9 | 0,8 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
12VQ
13VQ
15VQ
4VQ
5VQ
6VQ
7VQ
8VQ
|
| G.ĐB | 93177 |
| G.1 | 17455 |
| G.2 | 10301 37583 |
| G.3 | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G.4 | 4363 7407 1202 9519 |
| G.5 | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G.6 | 717 473 561 |
| G.7 | 73 09 10 01 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,2,3,7,9 | 0 | 1,9 |
| 1 | 0,1,7,9 | 1 | 0,0,1,2,6 |
| 2 | 1,6 | 2 | 0,7 |
| 3 | - | 3 | 0,6,7,7,7,8 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 5,9 | 5 | 5,7 |
| 6 | 1,3 | 6 | 2,7 |
| 7 | 2,3,3,3,5,6,7 | 7 | 0,1,7 |
| 8 | 3,8 | 8 | 8,9 |
| 9 | 0,8 | 9 | 0,1,5 |
| Mã ĐB |
12VZ
15VZ
16VZ
17VZ
19VZ
20VZ
5VZ
8VZ
|
| G.ĐB | 06133 |
| G.1 | 95078 |
| G.2 | 79243 97697 |
| G.3 | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G.4 | 9656 7323 1879 7157 |
| G.5 | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G.6 | 562 720 581 |
| G.7 | 05 61 18 50 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9 | 0 | 2,5 |
| 1 | 8 | 1 | 6,8,9 |
| 2 | 0,3,5,6,7 | 2 | 4,6,9 |
| 3 | 3,8 | 3 | 2,3,4 |
| 4 | 2,3,6 | 4 | - |
| 5 | 0,6,7,8 | 5 | 0,2 |
| 6 | 1,2,6 | 6 | 2,4,5,6 |
| 7 | 7,8,9 | 7 | 2,5,7,9 |
| 8 | 1 | 8 | 1,3,5,7 |
| 9 | 1,2,7 | 9 | 0,7 |
| Mã ĐB |
11UG
13UG
19UG
2UG
3UG
5UG
6UG
9UG
|
| G.ĐB | 32845 |
| G.1 | 52609 |
| G.2 | 21294 57124 |
| G.3 | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G.4 | 1848 2378 6699 3168 |
| G.5 | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G.6 | 392 255 854 |
| G.7 | 03 82 85 81 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,5,9 | 0 | 8 |
| 1 | 5 | 1 | 0,4,8 |
| 2 | 3,4 | 2 | 8,9 |
| 3 | 3,5 | 3 | 0,2,3,4,9 |
| 4 | 1,3,5,6,8 | 4 | 2,5,9 |
| 5 | 4,5 | 5 | 0,1,3,4,5,8 |
| 6 | 8 | 6 | 4 |
| 7 | 8,9 | 7 | - |
| 8 | 0,1,2,5 | 8 | 4,6,7 |
| 9 | 2,3,4,9 | 9 | 0,7,9 |
| Mã ĐB |
15UQ
20UQ
2UQ
3UQ
4UQ
6UQ
7UQ
8UQ
|
| G.ĐB | 57022 |
| G.1 | 90013 |
| G.2 | 31092 53604 |
| G.3 | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.4 | 2304 8015 8912 6173 |
| G.5 | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.6 | 484 417 202 |
| G.7 | 77 19 86 10 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4,4 | 0 | 1,1,6 |
| 1 | 0,0,2,3,4,5,7,9 | 1 | 7 |
| 2 | 2,7,9 | 2 | 0,1,2,9,9 |
| 3 | - | 3 | 1,7 |
| 4 | 4,8,9 | 4 | 0,0,1,4,8 |
| 5 | - | 5 | 1 |
| 6 | 0,7 | 6 | 8 |
| 7 | 1,3,7 | 7 | 1,2,6,7 |
| 8 | 4,6,9 | 8 | 4 |
| 9 | 2,2 | 9 | 1,2,4,8 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Hải Phòng ( XSHP )
- Kết quả XSHP mở thưởng lúc 18h15 Thứ 6 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hải Phòng, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Hải Phòng được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSHP mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Hải Phòng cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSHP gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSHP, SXHP, Xo So Hai Phong, XSHP hom nay, Xổ Số Hải Phòng, Kết Quả Xổ Số Hải Phòng, XS Hải Phòng, XS Hải Phòng hôm nay, ket qua Hai Phong






