XSHP - SXHP - XS Hai Phong - Kết quả xổ số Hải Phòng
| Mã ĐB |
10UZ
12UZ
14UZ
15UZ
16UZ
19UZ
20UZ
4UZ
|
| G.ĐB | 90128 |
| G.1 | 87289 |
| G.2 | 80910 58166 |
| G.3 | 03971 35172 81844 58854 87945 71849 |
| G.4 | 0969 6191 1726 7177 |
| G.5 | 0199 6087 5956 0571 7403 7046 |
| G.6 | 132 666 595 |
| G.7 | 94 79 33 40 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 1,4 |
| 1 | 0 | 1 | 7,7,9 |
| 2 | 6,8 | 2 | 3,7 |
| 3 | 2,3 | 3 | 0,3 |
| 4 | 0,4,5,6,9 | 4 | 4,5,9 |
| 5 | 4,6 | 5 | 4,9 |
| 6 | 6,6,9 | 6 | 2,4,5,6,6 |
| 7 | 1,1,2,7,9 | 7 | 7,8 |
| 8 | 7,9 | 8 | 2 |
| 9 | 1,4,5,9 | 9 | 4,6,7,8,9 |
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Cầu bạch thủ miền Bắc
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB |
12TG
13TG
15TG
16TG
17TG
19TG
20TG
9TG
|
| G.ĐB | 39523 |
| G.1 | 84612 |
| G.2 | 62848 55433 |
| G.3 | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.4 | 7792 7911 5610 6426 |
| G.5 | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.6 | 417 102 243 |
| G.7 | 47 87 52 46 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 1,7 |
| 1 | 0,1,2,2,7 | 1 | 1,2,4 |
| 2 | 1,3,3,6 | 2 | 0,1,1,5,8,9 |
| 3 | 3,6 | 3 | 2,2,3,4 |
| 4 | 1,3,6,6,7,8 | 4 | - |
| 5 | 2 | 5 | - |
| 6 | 6,6 | 6 | 2,3,4,4,6,6,8 |
| 7 | 0,8 | 7 | 1,4,8 |
| 8 | 2,6,7 | 8 | 4,7 |
| 9 | 2 | 9 | - |
- Xem thống kê Cầu lật liên tục miền Bắc
- Xem thống kê Lô kép miền Bắc
- Xem thống kê Giải đặc biệt miền Bắc
- Xem nhanh kết quả SXMB ngày hôm nay
| Mã ĐB |
10TQ
12TQ
14TQ
15TQ
19TQ
1TQ
2TQ
4TQ
|
| G.ĐB | 45748 |
| G.1 | 11781 |
| G.2 | 80531 23392 |
| G.3 | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| G.4 | 0981 5060 0292 2714 |
| G.5 | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| G.6 | 641 853 159 |
| G.7 | 29 24 38 22 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | 5,6 |
| 1 | 4 | 1 | 3,4,8,8 |
| 2 | 2,2,3,4,8,9 | 2 | 2,2,5,9,9 |
| 3 | 1,6,8 | 3 | 2,5,8 |
| 4 | 1,8 | 4 | 0,1,2 |
| 5 | 0,2,3,9 | 5 | 7 |
| 6 | 0,7 | 6 | 3 |
| 7 | 5 | 7 | 6 |
| 8 | 1,1,3,8,9 | 8 | 2,3,4,8 |
| 9 | 2,2 | 9 | 2,5,8 |
- Xem thống kê Cầu về nhiều nháy miền Bắc
- Xem thống kê Cầu về cả cặp miền Bắc
- Xem thống kê XSMB 30 ngày
- Xem thống kê Tần suất miền Bắc
- Xem thống kê Chu kỳ miền Bắc
| Mã ĐB |
13TZ
14TZ
19TZ
20TZ
2TZ
4TZ
5TZ
6TZ
|
| G.ĐB | 58636 |
| G.1 | 75294 |
| G.2 | 24074 60697 |
| G.3 | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.4 | 6658 0571 0937 6729 |
| G.5 | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.6 | 798 369 784 |
| G.7 | 45 90 17 28 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 0 | 0,8,9,9 |
| 1 | 1,4,5,7 | 1 | 0,1,7 |
| 2 | 2,4,8,9 | 2 | 2 |
| 3 | 6,7 | 3 | 8 |
| 4 | 5 | 4 | 1,2,7,8,9 |
| 5 | 8 | 5 | 1,4 |
| 6 | 9 | 6 | 3,7 |
| 7 | 1,4,6 | 7 | 1,3,9 |
| 8 | 0,3,4,8 | 8 | 2,5,8,9 |
| 9 | 0,0,4,7,8 | 9 | 2,6 |
| Mã ĐB |
10SG
12SG
18SG
1SG
2SG
6SG
7SG
9SG
|
| G.ĐB | 90372 |
| G.1 | 32172 |
| G.2 | 86415 91659 |
| G.3 | 31679 25205 10801 54997 51827 83180 |
| G.4 | 8793 3075 1110 9483 |
| G.5 | 7378 3636 9559 1899 9668 8546 |
| G.6 | 021 276 825 |
| G.7 | 28 27 54 56 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 0 | 1,8 |
| 1 | 0,5 | 1 | 0,2 |
| 2 | 1,5,7,7,8 | 2 | 7,7 |
| 3 | 6 | 3 | 8,9 |
| 4 | 6 | 4 | 5 |
| 5 | 4,6,9,9 | 5 | 0,1,2,7 |
| 6 | 8 | 6 | 3,4,5,7 |
| 7 | 2,2,5,6,8,9 | 7 | 2,2,9 |
| 8 | 0,3 | 8 | 2,6,7 |
| 9 | 3,7,9 | 9 | 5,5,7,9 |
| Mã ĐB |
18SQ
2SQ
4SQ
5SQ
6SQ
7SQ
8SQ
9SQ
|
| G.ĐB | 97836 |
| G.1 | 34933 |
| G.2 | 10767 45403 |
| G.3 | 77511 06614 75824 46853 66262 00662 |
| G.4 | 2000 1733 7056 3694 |
| G.5 | 2960 5978 1310 8275 3400 3117 |
| G.6 | 095 715 254 |
| G.7 | 93 44 58 76 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0,3 | 0 | 0,0,1,6 |
| 1 | 0,1,4,5,7 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | 6,6 |
| 3 | 3,3,6 | 3 | 0,3,3,5,9 |
| 4 | 4 | 4 | 1,2,4,5,9 |
| 5 | 3,4,6,8 | 5 | 1,7,9 |
| 6 | 0,2,2,7 | 6 | 3,5,7 |
| 7 | 5,6,8 | 7 | 1,6 |
| 8 | - | 8 | 5,7 |
| 9 | 3,4,5 | 9 | - |
| Mã ĐB |
10SZ
15SZ
18SZ
19SZ
1SZ
3SZ
4SZ
8SZ
|
| G.ĐB | 04235 |
| G.1 | 87225 |
| G.2 | 31016 47625 |
| G.3 | 43662 88626 56230 42098 87992 83713 |
| G.4 | 7961 3769 0080 3501 |
| G.5 | 4664 5505 4710 1246 8246 7761 |
| G.6 | 135 872 032 |
| G.7 | 31 20 49 17 |
Lô tô miền
Bắc
| Đầu | Lô Tô | Đuôi | Lô Tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,5 | 0 | 1,2,3,8 |
| 1 | 0,3,6,7 | 1 | 0,3,6,6 |
| 2 | 0,5,5,6 | 2 | 3,6,7,9 |
| 3 | 0,1,2,5,5 | 3 | 1 |
| 4 | 6,6,9 | 4 | 6 |
| 5 | - | 5 | 0,2,2,3,3 |
| 6 | 1,1,2,4,9 | 6 | 1,2,4,4 |
| 7 | 2 | 7 | 1 |
| 8 | 0 | 8 | 9 |
| 9 | 2,8 | 9 | 4,6 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Hải Phòng ( XSHP )
- Kết quả XSHP mở thưởng lúc 18h15 Thứ 6 hàng tuần.Kết quả được cập nhật liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết Hải Phòng, nhanh chóng, chính xác tại website xosohanoi.net
- Giá trị các giải thưởng của xổ số Hải Phòng được quy định theo giải thưởng chung của xổ số miền Bắc.
- Chúng tôi tường thuật trực tiếp kết quả XSHP mà không cần bạn bấm refresh (F5), nên khi dò vé số, bạn chỉ cần giữ nguyên màn hình, kết quả mới nhất sẽ tự động hiển thị, mỗi giải KQXS Hải Phòng cách nhau tầm 10s. Một trang kết quả XSHP gồm có kết quả 7 ngày liên tiếp, nếu muốn xem kết quả nhiều ngày hơn bạn chỉ cần nhấn nút Xem Thêm ở cuối trang.
- Xem thêm kết quả XSMB hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước tại: XSMB
- Chúc các bạn chơi xổ số may mắn và trúng lớn!
Từ khóa tìm kiếm: XSHP, SXHP, Xo So Hai Phong, XSHP hom nay, Xổ Số Hải Phòng, Kết Quả Xổ Số Hải Phòng, XS Hải Phòng, XS Hải Phòng hôm nay, ket qua Hai Phong





