XS Power - Xo So Power - Kết quả XS Power 6/55
KẾT QUẢ JACKPOT ƯỚC TÍNH
Giá trị jackpot 1
241.138.005.600 đGiá trị jackpot 2
16.762.948.250 đNgày mở thưởng tiếp theo: 18h10 Thứ 3, 20/01/2026
Kỳ : Thứ 7, 17/01/2026
- 14
- 21
- 23
- 25
- 46
- 48
- 54
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 241.138.005.600 | |
| Jackpot 2 | 0 | 16.762.948.250 | |
| Giải 1 | 30 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1911 | 500.000 | |
| Giải 3 | 40478 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 5, 15/01/2026
- 13
- 21
- 31
- 34
- 48
- 55
- 27
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 226.463.116.350 | |
| Jackpot 2 | 0 | 15.132.405.000 | |
| Giải 1 | 0 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 0 | 500.000 | |
| Giải 3 | 0 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 3, 13/01/2026
- 03
- 12
- 25
- 51
- 52
- 55
- 43
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 213.555.593.550 | |
| Jackpot 2 | 0 | 13.698.235.800 | |
| Giải 1 | 44 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 2570 | 500.000 | |
| Giải 3 | 50180 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 7, 10/01/2026
- 09
- 16
- 30
- 33
- 34
- 38
- 49
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 199.827.244.650 | |
| Jackpot 2 | 0 | 12.172.863.700 | |
| Giải 1 | 33 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 2445 | 500.000 | |
| Giải 3 | 46356 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 5, 08/01/2026
- 20
- 22
- 36
- 43
- 45
- 50
- 47
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 188.047.526.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 10.864.006.100 | |
| Giải 1 | 30 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1783 | 500.000 | |
| Giải 3 | 36089 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 3, 06/01/2026
- 22
- 28
- 29
- 30
- 34
- 47
- 20
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 176.547.951.300 | |
| Jackpot 2 | 0 | 9.586.275.550 | |
| Giải 1 | 0 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 0 | 500.000 | |
| Giải 3 | 0 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 7, 03/01/2026
- 10
- 16
- 17
- 23
- 33
- 36
- 42
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 164.499.610.350 | |
| Jackpot 2 | 0 | 8.247.571.000 | |
| Giải 1 | 16 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1649 | 500.000 | |
| Giải 3 | 36419 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 5, 01/01/2026
- 05
- 16
- 29
- 33
- 39
- 42
- 54
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 153.894.010.350 | |
| Jackpot 2 | 0 | 7.069.171.000 | |
| Giải 1 | 27 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1775 | 500.000 | |
| Giải 3 | 35015 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 3, 30/12/2025
- 11
- 30
- 35
- 41
- 48
- 55
- 38
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 144.058.214.100 | |
| Jackpot 2 | 0 | 5.976.304.750 | |
| Giải 1 | 22 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1348 | 500.000 | |
| Giải 3 | 31333 | 50.000 |
Kỳ : Thứ 7, 27/12/2025
- 16
- 21
- 30
- 37
- 39
- 40
- 13
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 0 | 133.260.892.500 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.776.602.350 | |
| Giải 1 | 23 | 40.000.000 | |
| Giải 2 | 1390 | 500.000 | |
| Giải 3 | 29874 | 50.000 |
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
-
Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h10 các ngày thứ 3, thứ 5 và thứ 7 hàng tuần
-
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Power 6/55 phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 6 bộ số (từ 01 đến 55) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
Tỷ lệ trả thưởng |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
Trùng 6 bộ số |
30 tỷ + tích lũy | 34,47% |
| Jackpot 2 |
Trùng 5 bộ số và số đặc biệt |
03 tỷ + tích lũy | 4,16% |
| Giải Nhất |
Trùng 5 bộ số |
40.000.000 | 3,97% |
| Giải Nhì |
Trùng 4 bộ số |
500.000 | 3,04% |
| Giải Ba |
Trùng 3 bộ số |
50.000 | 6,36% |
| Tổng | 55,00% | ||
|
Là bộ số trùng với kết quả mở thưởng Là bộ số đặc biệt |
|||





